eo kulmo
Cấu trúc từ:
kulm/o ...Cách phát âm bằng kana:
クル▼モ
Substantivo (-o) kulmo
Bản dịch
- ja 茎 (麦などの) pejv
- eo kulmino 《詩》(頂点) pejv
- en blade ESPDIC
- en stalk ESPDIC
- ja 頂点 (Gợi ý tự động)
- ja 最高点 (Gợi ý tự động)
- ja 南中 (Gợi ý tự động)
- ja 絶頂 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 最高潮 (Gợi ý tự động)
- en acme (Gợi ý tự động)
- en climax (Gợi ý tự động)
- en culmination (Gợi ý tự động)
- en peak (Gợi ý tự động)
- en point (Gợi ý tự động)



Babilejo