Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kuk/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ケー

eo kuketo

Từ mục chính:
kuk/o
Cấu trúc từ:
kuk/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Substantivo (-o) kuketo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kuketa

Cấu trúc từ:
kuk/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adjektivo (-a) kuketa

Bản dịch

Ví dụ

eo kuketi

Cấu trúc từ:
kuk/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ケーティ
Infinitivo (-i) de verbo kuketi

Bản dịch

eo kukete

Cấu trúc từ:
kuk/et/e
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adverbo (-e) kukete

Bản dịch

eo kuko

Từ mục chính:
kuk/o
Cấu trúc từ:
kuk/o
Cách phát âm bằng kana:
クー
Substantivo (-o) kuko

Bản dịch

Ví dụ

io kuko

Bản dịch

eo kuka

Cấu trúc từ:
kuk/a
Cách phát âm bằng kana:
クー
Adjektivo (-a) kuka

Bản dịch

eo kuki

Cấu trúc từ:
kuk/i
Cách phát âm bằng kana:
クー
Infinitivo (-i) de verbo kuki

Bản dịch

eo kuke

Cấu trúc từ:
kuk/e
Cách phát âm bằng kana:
クー
Adverbo (-e) kuke

Bản dịch

(?) kuketo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,847,647 inferencoj, 0.693 CPU-sekundoj en 0.872 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog