eo kuglo
Cấu trúc từ:
kugl/o ...Cách phát âm bằng kana:
クグロ▼
Thẻ:
Substantivo (-o) kuglo
Laŭ la Universala Vortaro: fr balle (de fusil) | en bullet | de Kugel (Schiess-) | ru пуля | pl kula.
Bản dịch
- ja 弾丸 pejv
- ja たま pejv
- ja 小銃弾 pejv
- io kuglo Diccionario
- en ball ESPDIC
- en bullet ESPDIC
- en shot ESPDIC
- zh 子弹 开放
- zh 枪弹 Verda Reto
- ca punt negre (Gợi ý tự động)
- eo bulo (Gợi ý tự động)
- es viñeta (Gợi ý tự động)
- es viñeta (Gợi ý tự động)
- fr puce f (Gợi ý tự động)
- nl bolletje (opsommingsteken) n (Gợi ý tự động)



Babilejo