Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kuglego

Cấu trúc từ:
kugl/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) kuglego

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kuglega

Cấu trúc từ:
kugl/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kuglega

Bản dịch

eo kuglege

Cấu trúc từ:
kugl/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kuglege

Bản dịch

eo kuglo

Cấu trúc từ:
kugl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) kuglo
Laŭ la Universala Vortaro: fr balle (de fusil) | en bullet | de Kugel (Schiess-) | ru пуля | pl kula.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kugla

Cấu trúc từ:
kugl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kugla

Bản dịch

Ví dụ

eo kugli

Cấu trúc từ:
kugl/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo kugle

Cấu trúc từ:
kugl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kugle

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kugl/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,256,643 inferencoj, 0.395 CPU-sekundoj en 0.437 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog