eo kuf/o
kufo
Cấu trúc từ:
kuf/o ...Cách phát âm bằng kana:
クーフ▼ォ
Thẻ:
Substantivo (-o) kufo
Laŭ la Universala Vortaro: fr coiffe, huppe | en cap, tuft | de Haube, Kappe | ru чепецъ | pl czepek.
Bản dịch
- ja ボンネット (飾りのない婦人帽の一種) pejv
- ja 羽冠 (鳥の) pejv
- eo hupo pejv
- en bonnet ESPDIC
- en cap ESPDIC
- ja 冠毛 (Gợi ý tự động)
- ja ふさ毛 (Gợi ý tự động)
- ja 警笛 (Gợi ý tự động)
- ja クラクション (Gợi ý tự động)
- eo aŭtokorno (Gợi ý tự động)
- en hooter (Gợi ý tự động)



Babilejo