Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
kub/o/n
Cách phát âm bằng kana:
クーボン

eo kubon

Cấu trúc dự đoán:
kub/o/n
Cách phát âm bằng kana:
クーボン

Ví dụ

eo kubo

Từ mục chính:
kub/o
Cấu trúc từ:
kub/o
Cách phát âm bằng kana:
クー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: cube | en: cube | de: Kubus | ru: кубъ | pl: sześcian.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kubo

Bản dịch

eo Kubo

Từ mục chính:
kub/o
Cấu trúc từ:
kub/o
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

eo kuba

Từ mục chính:
kub/o
Cấu trúc từ:
kub/a
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

Ví dụ

eo kubi

Cấu trúc dự đoán:
kub/i
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

(?) kubon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 685,662 inferencoj, 0.576 CPU-sekundoj en 0.720 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog