Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo krusteca

Cấu trúc từ:
krust/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ
Adjektivo (-a) krusteca

Bản dịch

eo krusteci

Cấu trúc từ:
krust/ec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツィ

Bản dịch

eo krustece

Cấu trúc từ:
krust/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツェ
Adverbo (-e) krustece

Bản dịch

eo krusto

Cấu trúc từ:
krust/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) krusto
Laŭ la Universala Vortaro: fr croute | en crust | de Kruste | ru струпъ | pl strup.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo krusta

Cấu trúc từ:
krust/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) krusta

Bản dịch

eo krusti

Cấu trúc từ:
krust/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo kruste

Cấu trúc từ:
krust/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kruste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
krust/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,519,711 inferencoj, 0.417 CPU-sekundoj en 0.427 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog