Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo krudaĵo

Cấu trúc từ:
krud//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ
Substantivo (-o) krudaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo krudaĵa

Cấu trúc từ:
krud//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ
Adjektivo (-a) krudaĵa

Bản dịch

eo krudaĵe

Cấu trúc từ:
krud//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージェ
Adverbo (-e) krudaĵe

Bản dịch

eo krudi

Cấu trúc từ:
krud/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーディ

Bản dịch

eo krudo

Cấu trúc từ:
krud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Substantivo (-o) krudo

Bản dịch

eo kruda

Cấu trúc từ:
krud/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Adjektivo (-a) kruda
Laŭ la Universala Vortaro: fr cru, rudé | en raw, crude, rough | de roh, rauh | ru сырой, суровый | pl surowy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo krude

Cấu trúc từ:
krud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) krude

Bản dịch

Cấu trúc từ:
krud//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog