Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kruc//ej/o
Cấu trúc dự đoán:
kruc//e/jokruc//e/j/o
Prononco per kanaoj:
ルツィヂェー

eo kruciĝejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kruc//ej/o
Cấu trúc dự đoán:
kruc//e/jokruc//e/j/o
Prononco per kanaoj:
ルツィヂェー

Bản dịch

eo kruciĝeja

Cấu trúc dự đoán:
kruc//ej/akruc//e/jakruc//e/j/a
Prononco per kanaoj:
ルツィヂェー

Bản dịch

eo kruciĝeji

Cấu trúc dự đoán:
kruc//ej/ikruc//e/j/i
Prononco per kanaoj:
ルツィヂェー

Bản dịch

eo kruciĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kruc//i
Cấu trúc dự đoán:
kruc/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
ツィー

Bản dịch

eo kruciĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kruc//o
Cấu trúc dự đoán:
kruc/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
ツィーヂョ

Bản dịch

eo kruciĝa

Cấu trúc dự đoán:
kruc//a
Prononco per kanaoj:
ツィーヂャ

Bản dịch

eo kruco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kruc/o
Prononco per kanaoj:
ルーツォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: croix | en: cross | de: Kreuz | ru: крестъ | pl: krzyż.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kruco

Bản dịch

(?) kruciĝejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog