eo kromsigna klavo
Cấu trúc từ:
kromsigna klavo ...Cách phát âm bằng kana:
クロムスィグナ クラ▼ーヴォ
Bản dịch
- en accent key ESPDIC
- eo kromsigna klavo (Gợi ý tự động)
- eo senpaŝa klavo (Gợi ý tự động)
- fr touche accentuée f (Gợi ý tự động)
- nl accentteken n (Gợi ý tự động)



Babilejo