eo kroma aparato
Cấu trúc từ:
kroma aparato ...Cách phát âm bằng kana:
クローマ アパラート
Bản dịch
- en add-on device ESPDIC
- eo kroma aparato (Gợi ý tự động)
- es dispositivo complementario (Gợi ý tự động)
- es dispositivo complementario (Gợi ý tự động)
- fr composant additionnel (Gợi ý tự động)
- nl uitbreidingskaart m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo