eo krokizo
Cấu trúc từ:
krokiz/o ...Cách phát âm bằng kana:
クロキーゾ
Substantivo (-o) krokizo
Bản dịch
- eo skizo (クロッキー) pejv
- en design ESPDIC
- en outline ESPDIC
- en sketch ESPDIC
- en storyboard ESPDIC
- en plan ESPDIC
- ja スケッチ (Gợi ý tự động)
- ja 下絵 (Gợi ý tự động)
- ja 略図 (Gợi ý tự động)
- ja クロッキー (Gợi ý tự động)
- ja 概略 (Gợi ý tự động)
- ja 草案 (Gợi ý tự động)
- io klado (Gợi ý tự động)
- eo aspektigo (Gợi ý tự động)
- eo fasonado (Gợi ý tự động)
- eo fasono (Gợi ý tự động)
- nl vormgeving f (Gợi ý tự động)
- nl industrieel ontwerp (Gợi ý tự động)
- eo aspektigi (Gợi ý tự động)
- eo fasoni (Gợi ý tự động)
- nl ontwerpen (Gợi ý tự động)
- nl schets m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo