eo kroĉo
Cấu trúc từ:
kroĉ/o ...Cách phát âm bằng kana:
クローチョ
Substantivo (-o) kroĉo
Bản dịch
- en catenation ESPDIC
- en concatenation ESPDIC
- ja 掛けること (推定) konjektita
- ja ひっ掛けること (推定) konjektita
- ja 強くつかむこと (推定) konjektita
- eo kroĉado (Gợi ý tự động)
- eo kunigo (Gợi ý tự động)
- eo kroĉo (Gợi ý tự động)
- eo kunmeto (Gợi ý tự động)
- eo ĉemeto (Gợi ý tự động)
- fr concaténation (Gợi ý tự động)
- nl samengevoegde tekst m (Gợi ý tự động)
- nl aaneenschakeling (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo okona noto Ssv



Babilejo