io kritikar
Bản dịch
- eo kritiki (Dịch ngược)
- eo prijuĝi (Dịch ngược)
- ja 批評する (Gợi ý tự động)
- ja 批判する (Gợi ý tự động)
- en to censure (Gợi ý tự động)
- en criticize (Gợi ý tự động)
- en knock (Gợi ý tự động)
- zh 批评 (Gợi ý tự động)
- zh 评论 (Gợi ý tự động)
- zh 批判 (Gợi ý tự động)
- ja 判断する (Gợi ý tự động)
- ja 判定する (Gợi ý tự động)
- io adjudikar (Gợi ý tự động)
- en to judge (Gợi ý tự động)



Babilejo