eo krita vojo
Cấu trúc từ:
krita vojo ...Cách phát âm bằng kana:
クリータ ヴォーヨ
Bản dịch
- en critical path ESPDIC
- eo grava vojo (Gợi ý tự động)
- es ruta crítica (Gợi ý tự động)
- es ruta crítica (Gợi ý tự động)
- fr chemin critique (Gợi ý tự động)
- nl kritisch pad n (Gợi ý tự động)



Babilejo