eo krisigno
Cấu trúc từ:
kri/sign/o ...Cách phát âm bằng kana:
クリスィグノ
Bản dịch
- ja 感嘆符 (!) pejv
- en exclamation mark ESPDIC
- en exclamation point ESPDIC
- en bang ESPDIC
- eo krisigno (Gợi ý tự động)
- fr point d'exclamation (Gợi ý tự động)
- nl uitroepteken n (Gợi ý tự động)
- eo ekkria signo (Dịch ngược)
- en bang (UNIX, DuckDuckGo) (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
- eo ekkrisigno VES
- eo eksklamsigno VES



Babilejo