eo kriptigado
Cấu trúc từ:
kript/ig/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
クリプティガード
Substantivo (-o) kriptigado
Bản dịch
- en encryption ESPDIC
- eo ĉifrado (Gợi ý tự động)
- es cifrado (Gợi ý tự động)
- es cifrado (Gợi ý tự động)
- fr chiffrement m (Gợi ý tự động)
- nl versleuteling f (Gợi ý tự động)
- nl encryptie (Gợi ý tự động)



Babilejo