Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kriplulo

Cấu trúc từ:
kripl/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) kriplulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kriplula

Cấu trúc từ:
kripl/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kriplula

Bản dịch

eo kriplule

Cấu trúc từ:
krip/lul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kriplule

Bản dịch

eo kriplo

Cấu trúc từ:
kripl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) kriplo

Bản dịch

eo kripla

Cấu trúc từ:
kripl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) kripla
Laŭ la Universala Vortaro: fr estropié | en crippled | de Krüppel | ru уродливый | pl kaleki.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kripli

Cấu trúc từ:
kripl/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo kriple

Cấu trúc từ:
kripl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kriple

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kripl/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,927,326 inferencoj, 0.472 CPU-sekundoj en 0.486 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog