Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kripliga

Cấu trúc từ:
kripl/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kripliga

Bản dịch

eo kripligi

Cấu trúc từ:
kripl/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kripligo

Cấu trúc từ:
kripl/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) kripligo

Bản dịch

eo kriplo

Cấu trúc từ:
kripl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) kriplo

Bản dịch

eo kripla

Cấu trúc từ:
kripl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) kripla
Laŭ la Universala Vortaro: fr estropié | en crippled | de Krüppel | ru уродливый | pl kaleki.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kripli

Cấu trúc từ:
kripl/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo kriple

Cấu trúc từ:
kripl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kriple

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kripl/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,260,939 inferencoj, 0.505 CPU-sekundoj en 1.552 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog