Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo krio

Cấu trúc từ:
kri/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) krio

Bản dịch

Ví dụ

eo krio-

Cấu trúc từ:
kri/o/- ...
Cách phát âm bằng kana:
リーオ -

Từ đồng nghĩa

eo kria

Cấu trúc từ:
kri/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) kria

Bản dịch

Ví dụ

eo krii

Cấu trúc từ:
kri/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr crier | en cry | de schreien | ru кричать | pl krzyczeć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo krie

Cấu trúc từ:
kri/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) krie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kri/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 764,350 inferencoj, 0.279 CPU-sekundoj en 0.284 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog