eo kriko
Cấu trúc từ:
krik/o ...Cách phát âm bằng kana:
クリーコ
Substantivo (-o) kriko
Bản dịch
- ja ジャッキ pejv
- en (lifting) jack ESPDIC
- eo ŝraŭbtenilo (Dịch ngược)
- en screw clamp (Gợi ý tự động)
- en vice (Gợi ý tự động)
- en screwdriver (Gợi ý tự động)
- zh 老虎钳 (Gợi ý tự động)



Babilejo