Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kriegado

Cấu trúc từ:
kri/eg/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リエガー
Substantivo (-o) kriegado

Bản dịch

eo kriegi

Cấu trúc từ:
kri/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kriego

Cấu trúc từ:
kri/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Thẻ:
Substantivo (-o) kriego

Bản dịch

eo kriega

Cấu trúc từ:
kri/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Adjektivo (-a) kriega

Bản dịch

eo kriege

Cấu trúc từ:
kri/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Adverbo (-e) kriege

Bản dịch

eo krii

Cấu trúc từ:
kri/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr crier | en cry | de schreien | ru кричать | pl krzyczeć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
kri/eg/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リエガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,284,587 inferencoj, 0.456 CPU-sekundoj en 0.608 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog