eo kribri
Cấu trúc từ:
kribr/i ...Cách phát âm bằng kana:
クリブリ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo kribri
Laŭ la Universala Vortaro: fr cribler, tamiser | en sieve | de sieben, durchsieben | ru просѣивать | pl przecedzić, przesiać.
Bản dịch
- ja ふるいにかける pejv
- en to sift ESPDIC
- en strain ESPDIC
- en filter ESPDIC
- en screen ESPDIC
- eo filtrilo (Gợi ý tự động)
- es filtro (Gợi ý tự động)
- es filtro (Gợi ý tự động)
- fr filtre (Gợi ý tự động)
- nl filter (Gợi ý tự động)
- eo filtri (Gợi ý tự động)
- fr filtrer (Gợi ý tự động)
- nl filteren (Gợi ý tự động)
- eo ekrano (Gợi ý tự động)
- es pantalla (Gợi ý tự động)
- es pantalla (Gợi ý tự động)
- fr écran (Gợi ý tự động)
- nl beeldscherm n (Gợi ý tự động)



Babilejo