eo kreskigi
Cấu trúc từ:
kresk/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
クレスキーギ
Bản dịch
- ja 成長させる pejv
- ja 育成する pejv
- ja 増大させる 《転義》 pejv
- en to cultivate ESPDIC
- en grow ESPDIC
- en make grow ESPDIC
- en raise ESPDIC
- en advance ESPDIC
- en increase ESPDIC
- eo kreskigi (Gợi ý tự động)
- eo pligrandigi (Gợi ý tự động)
- eo pliigi (Gợi ý tự động)
- fr augmenter (Gợi ý tự động)
- nl vergroten (Gợi ý tự động)
- en advance (increase) (Dịch ngược)



Babilejo