eo krakmaĉi
Cấu trúc từ:
krak/maĉ/i ...Cách phát âm bằng kana:
クラクマーチ
Infinitivo (-i) de verbo krakmaĉi
Bản dịch
- ja ばりばりかみ砕く pejv
- en to munch ESPDIC
- en crunch ESPDIC
- en crack ESPDIC
- eo densigi (Gợi ý tự động)
- eo kodrompilo (Gợi ý tự động)
- eo malprotektilo (Gợi ý tự động)
- nl kraakprogramma n (Gợi ý tự động)



Babilejo