Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kraketi

Cấu trúc từ:
krak/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kraketo

Cấu trúc từ:
krak/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Substantivo (-o) kraketo

Bản dịch

eo kraketa

Cấu trúc từ:
krak/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adjektivo (-a) kraketa

Bản dịch

eo kraki

Cấu trúc từ:
krak/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr craquer | en crack | de krachen, knallen, knarren | ru трещать | pl trzeszczeć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo krako

Cấu trúc từ:
krak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) krako

Bản dịch

eo kraka

Cấu trúc từ:
krak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) kraka

Bản dịch

Ví dụ

eo krake

Cấu trúc từ:
krak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) krake

Bản dịch

Cấu trúc từ:
krak/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,571,438 inferencoj, 0.385 CPU-sekundoj en 0.723 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog