Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
krad/e
Cách phát âm bằng kana:
ラー

eo krade

Cấu trúc từ:
krad/e
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) krade

Bản dịch

eo krada

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
krad/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) krada

Bản dịch

Ví dụ

eo kradi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
krad/i
Cách phát âm bằng kana:
ラーディ
Infinitivo (-i) de verbo kradi

Bản dịch

eo krado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
krad/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) krado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) krade

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 665,697 inferencoj, 0.290 CPU-sekundoj en 0.402 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog