eo kraĉo
Cấu trúc từ:
kraĉ/o ...Cách phát âm bằng kana:
クラーチョ
Substantivo (-o) kraĉo
Bản dịch
- eo kraĉado pejv
- eo kraĉaĵo pejv
- en spittle ESPDIC
- ja つば・たんを吐くこと (推定) konjektita
- ja 吐くこと (推定) konjektita
- ja つば (Gợi ý tự động)
- ja たん (Gợi ý tự động)
- en saliva (Gợi ý tự động)
- zh 痰 (Gợi ý tự động)



Babilejo