eo kovro
Cấu trúc từ:
kovr/o ...Cách phát âm bằng kana:
コヴロ
Bản dịch
- eo kovrado (被覆) pejv
- eo kovraĵo (覆うもの) pejv
- eo kovrilo (カバー) pejv
- en cover ESPDIC
- en covering ESPDIC
- ja 覆うこと (推定) konjektita
- ja かぶせること (推定) konjektita
- ja 覆いかくすこと (推定) konjektita
- ja 償うこと (推定) konjektita
- ja 埋め合わせること (推定) konjektita
- ja おおうこと (推定) konjektita
- ja 被覆 (Gợi ý tự động)
- ja 覆うもの (Gợi ý tự động)
- ja 被覆物 (Gợi ý tự động)
- ja 覆い (Gợi ý tự động)
- ja カバー (Gợi ý tự động)
- ja ふた (Gợi ý tự động)
- ja 表紙 (本の) (Gợi ý tự động)
- en hood (Gợi ý tự động)
- en lid (Gợi ý tự động)
- en wrapper (Gợi ý tự động)
- zh 盖子 (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo sub kovro de la nokto / under cover of night ESPDIC
- eo senspegula kovro / anti-reflective coating Komputeko



Babilejo