io kovrar
Bản dịch
- eo kovri (Dịch ngược)
- ja 覆う (Gợi ý tự động)
- ja かぶせる (Gợi ý tự động)
- ja 覆いかくす (Gợi ý tự động)
- ja 償う (Gợi ý tự động)
- ja 埋め合わせる (Gợi ý tự động)
- ja おおう (Gợi ý tự động)
- io indutar (Gợi ý tự động)
- en to cover (Gợi ý tự động)
- en veil (Gợi ý tự động)
- en wrap (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- zh 盖 (Gợi ý tự động)



Babilejo