Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
koton//o
Cách phát âm bằng kana:
コトナージョ

eo kotonaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
koton//o
Cách phát âm bằng kana:
コトナージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kotonaĵa

Cấu trúc dự đoán:
koton//a
Cách phát âm bằng kana:
コトナージャ

Bản dịch

eo kotonaĵi

Cấu trúc dự đoán:
koton//i
Cách phát âm bằng kana:
コトナー

Bản dịch

eo kotoni

Cấu trúc dự đoán:
koton/i
Cách phát âm bằng kana:
トー

Bản dịch

eo kotono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
koton/o
Cách phát âm bằng kana:
トー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: coton | en: cotton | de: Baumwolle | ru: хлопчатая бумага | pl: bawełna.

Bản dịch

io kotono

Bản dịch

eo kotona

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
koton/a
Cách phát âm bằng kana:
トー

Bản dịch

Ví dụ

eo kot/o

koto

Cấu trúc từ:
kot/o
Cách phát âm bằng kana:
コー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: boue | en: dirt | de: Koth, Schmutz | ru: грязь | pl: błoto.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

kota

kotejo

koti

enkotiĝi

senkotigi

Từ chứa gốc "kot"

(?) kotonaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,303,820 inferencoj, 1.142 CPU-sekundoj en 1.339 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog