eo kotiz/i
kotizi
Cấu trúc từ:
kotiz/i ...Cách phát âm bằng kana:
コティーズィ
Bản dịch
- ja 払う (会費・分担金などを) pejv
- en to contribute ESPDIC
- en subscribe ESPDIC
- eo aboni (Gợi ý tự động)
- es suscribir (Gợi ý tự động)
- es suscribir (Gợi ý tự động)
- fr s'abonner (Gợi ý tự động)
- nl zich abonneren (Gợi ý tự động)
- nl inschrijven (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo kontribui VES
- eo kontribui por VES



Babilejo