Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo koti

Cấu trúc từ:
kot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo koto

Cấu trúc từ:
kot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Thẻ:
Substantivo (-o) koto
Laŭ la Universala Vortaro: fr boue | en dirt | de Koth, Schmutz | ru грязь | pl błoto.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kota

Cấu trúc từ:
kot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kote

Cấu trúc từ:
kot/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adverbo (-e) kote

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 341,267 inferencoj, 0.205 CPU-sekundoj en 0.206 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog