Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kosa
Cách phát âm bằng kana:
コー

eo kosa

Cấu trúc từ:
kosa
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adjektivo (-a) kosa

Bản dịch

Ví dụ

eo koso

Cấu trúc từ:
ko/so
Cách phát âm bằng kana:
コー
Substantivo (-o) koso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) kosa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 512,047 inferencoj, 0.161 CPU-sekundoj en 0.168 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog