eo koruso
Cấu trúc từ:
korus/o ...Cách phát âm bằng kana:
コルーソ
Substantivo (-o) koruso
Bản dịch
- ja 合唱 pejv
- ja 合唱団 pejv
- eo ĥoro pejv
- io koro Diccionario
- en choir ESPDIC
- ja 合唱隊 (Gợi ý tự động)
- ja 合唱曲 (Gợi ý tự động)
- eo koruso (Gợi ý tự động)
- ja コロス (古代ギリシャ演劇でそろって歌い踊る一群) (Gợi ý tự động)
- en chorus (Gợi ý tự động)
- zh 唱诗班 (Gợi ý tự động)
- zh 合唱团 (Gợi ý tự động)
- zh 歌舞团 (Gợi ý tự động)
- zh 歌舞 (Gợi ý tự động)
- zh 歌咏队 (Gợi ý tự động)



Babilejo