Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kor/tuŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo kortuŝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kor/tuŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Infinitivo (-i) de verbo kortuŝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kortuŝo

Cấu trúc từ:
kor/tuŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥーショ
Substantivo (-o) kortuŝo

Bản dịch

eo kortuŝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kor/tuŝ/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥーシャ
Adjektivo (-a) kortuŝa

Bản dịch

eo kortuŝe

Cấu trúc từ:
kor/tuŝ/e
Cách phát âm bằng kana:
トゥーシェ
Adverbo (-e) kortuŝe

Bản dịch

(?) kortuŝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 690,148 inferencoj, 0.293 CPU-sekundoj en 0.414 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog