Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo korto

Cấu trúc từ:
kort/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) korto
Laŭ la Universala Vortaro: fr cour | en court | de Hof | ru дворъ | pl podwórze.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo korta

Cấu trúc từ:
kort/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) korta

Bản dịch

eo korti

Cấu trúc từ:
kort/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo korte

Cấu trúc từ:
kort/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) korte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kort/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 921,016 inferencoj, 0.255 CPU-sekundoj en 0.257 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog