eo kortisto
Cấu trúc từ:
kort/ist/o ...Cách phát âm bằng kana:
コルティスト
Substantivo (-o) kortisto
Bản dịch
- ja 門番 pejv
- eo pordisto pejv
- en doorkeeper (Gợi ý tự động)
- en porter (Gợi ý tự động)
- en doorman (Gợi ý tự động)
- en gatekeeper (Gợi ý tự động)



Babilejo