eo korsaro
Cấu trúc từ:
korsar/o ...Cách phát âm bằng kana:
コルサーロ
Bản dịch
- ja 私掠船船長 pejv
- ja 私掠船乗組員 pejv
- eo kaperisto pejv
- eo korsarŝipo (私掠船) pejv
- io korsaro Diccionario
- en corsair ESPDIC
- en privateer ESPDIC
- ja 私掠者 (Gợi ý tự động)
- ja 私掠船の船長・乗組員 (Gợi ý tự động)
- eo korsaro (Gợi ý tự động)
- en buccaneer (Gợi ý tự động)
- en freebooter (Gợi ý tự động)
- en pirate (Gợi ý tự động)
- ja 私掠船 (しりゃくせん) (Gợi ý tự động)



Babilejo