eo korsaĵo
Cấu trúc từ:
korsaĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
コルサージョ
Bản dịch
- ja 胴部 (婦人服の) pejv
- ja 身ごろ pejv
- ja 胴着 pejv
- ja コルサージュ pejv
- ja ボディス pejv
- en bodice ESPDIC
- en body ESPDIC
- en corsage ESPDIC
- ca cos (missatge) (Gợi ý tự động)
- eo korpo (Gợi ý tự động)
- es cuerpo (mensaje) (Gợi ý tự động)
- es cuerpo (mensaje) (Gợi ý tự động)
- nl inhoud (van een bericht) m (Gợi ý tự động)



Babilejo