Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo korpe

Cấu trúc từ:
korp/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) korpe

Bản dịch

eo korpa

Cấu trúc từ:
korp/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) korpa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo fizika (en la senco 'materia' aŭ 'korpa') Ssv

Ví dụ

eo korpi

Cấu trúc từ:
korp/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo korpo

Cấu trúc từ:
korp/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) korpo
Laŭ la Universala Vortaro: fr corps | en body | de Körper | ru тѣло | pl cialo.
Etimologio: yi kerper | de Körper | fr corps | it corpo | la corpus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
korp/e ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 616,288 inferencoj, 0.242 CPU-sekundoj en 0.272 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog