Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kornico

Cấu trúc từ:
kornic/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) kornico
Laŭ la Universala Vortaro: fr corniche | en mantlepiece, shelf | de Gesims | ru карнизъ | pl gzems.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kornica

Cấu trúc từ:
kornic/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーツァ
Adjektivo (-a) kornica

Bản dịch

Ví dụ

eo kornici

Cấu trúc từ:
kornic/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーツィ

Bản dịch

eo kornice

Cấu trúc từ:
kornic/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーツェ
Adverbo (-e) kornice

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kornic/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,844,609 inferencoj, 0.329 CPU-sekundoj en 0.336 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog