Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo korektiĝi

Cấu trúc từ:
korekt//i ...
Cách phát âm bằng kana:
コレティー
Thẻ:

Bản dịch

eo korektiĝo

Cấu trúc từ:
korekt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
コレティーヂョ
Substantivo (-o) korektiĝo

Bản dịch

eo korektiĝa

Cấu trúc từ:
korekt//a ...
Cách phát âm bằng kana:
コレティーヂャ
Adjektivo (-a) korektiĝa

Bản dịch

eo korekto

Cấu trúc từ:
korekt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) korekto

Bản dịch

Ví dụ

eo korekta

Cấu trúc từ:
korekt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) korekta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo korekti

Cấu trúc từ:
korekt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr corriger | en correct | de bessern, corrigiren | ru исправлять | pl poprawiać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo korekte

Cấu trúc từ:
ko/rekt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) korekte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
korekt//i ...
Cách phát âm bằng kana:
コレティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,882,742 inferencoj, 0.531 CPU-sekundoj en 1.077 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog