eo korekteco
Cấu trúc từ:
korekt/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
コレクテーツォ
Bản dịch
- eo ĝusteco (正しさ) pejv
- en correctness ESPDIC
- ja 正しさ (Gợi ý tự động)
- ja 的確さ (Gợi ý tự động)
- en accuracy (Gợi ý tự động)
- en exactitude (Gợi ý tự động)
- en exactness (Gợi ý tự động)
- en rightness (Gợi ý tự động)



Babilejo