eo korekta
Cấu trúc từ:
korekt/a ...Cách phát âm bằng kana:
コレクタ
Thẻ:
Adjektivo (-a) korekta
Etimologio: yi korekt | ru корректный | lt korektiškas | de korrekt | fr correct | en correct | la correctus
Bản dịch
- ja 訂正の pejv
- eo ĝusta (正しい) pejv
- io korekta Diccionario
- en correct ESPDIC
- en right ESPDIC
- en corrective ESPDIC
- ja 正しい (Gợi ý tự động)
- ja 適切な (Gợi ý tự động)
- ja ぴったりの (Gợi ý tự động)
- ja 適正な (Gợi ý tự động)
- en exact (Gợi ý tự động)
- en proper (Gợi ý tự động)
- zh 对 (Gợi ý tự động)
- zh 正确 (Gợi ý tự động)
- zh 恰当 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo korekta filtrilo / 補正フィルター pejv
- eo resti korekta / to remain correct ESPDIC



Babilejo