eo kore
Cấu trúc từ:
kor/e ...Cách phát âm bằng kana:
コーレ
Bản dịch
- eo elkore (心から) pejv
- en cordially ESPDIC
- en heartily ESPDIC
- ja 心から (Gợi ý tự động)
- en absolutely (Gợi ý tự động)
- en deeply (Gợi ý tự động)
- en greatly (Gợi ý tự động)
- en warmly (Gợi ý tự động)
- en wholeheartedly (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo kore afabla / cordial ESPDIC



Babilejo