Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo korbatado

Cấu trúc từ:
kor/bat/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) korbatado

Bản dịch

eo korbati

Cấu trúc từ:
kor/bat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バーティ

Bản dịch

eo korbato

Cấu trúc từ:
kor/bat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Substantivo (-o) korbato

Bản dịch

Ví dụ

eo korbata

Cấu trúc từ:
korb/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo korbi

Bản dịch

eo korbate

Cấu trúc từ:
korb/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) korbate

Bản dịch

eo korbi

Cấu trúc từ:
korb/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kor/bat/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,291,131 inferencoj, 0.470 CPU-sekundoj en 0.477 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog