eo korako
Cấu trúc từ:
korak/o ...Cách phát âm bằng kana:
コラーコ
Substantivo (-o) korako
Bản dịch
- la Vorvus corax 【鳥】 JENBP
- la Corvus corax 【鳥】 JENBP
- ja ワタリガラス pejv
- en raven ESPDIC
- eo granda korvo 【鳥】 (Gợi ý tự động)
- eo korako 【鳥】 (Gợi ý tự động)
- ja カラス (Dịch ngược)



Babilejo