eo kopio de mesaĝo
Cấu trúc từ:
kopio de mesaĝo ...Cách phát âm bằng kana:
コピーオ デ メサーヂョ
Bản dịch
- en carbon copy (of a message) ESPDIC
- eo kopio de mesaĝo (Gợi ý tự động)
- es copia carbón (Gợi ý tự động)
- es copia carbón (Gợi ý tự động)
- fr copie carbone (Gợi ý tự động)
- nl kopie f (Gợi ý tự động)



Babilejo