eo kooperi
Cấu trúc từ:
kooper/i ...Cách phát âm bằng kana:
コオペーリ
Infinitivo (-i) de verbo kooperi
Bản dịch
- ja 加入する (協同組合に) pejv
- ja 協同する (協同組合員となって) pejv
- eo kunlabori pejv
- io kooperar (i) Diccionario
- en to be a member of a cooperative ESPDIC
- ja 共同する (Gợi ý tự động)
- ja 協力する (Gợi ý tự động)
- ja 共に働く (Gợi ý tự động)
- ja 協業する (Gợi ý tự động)
- en to collaborate (Gợi ý tự động)
- en cooperate (Gợi ý tự động)
- zh 合作 (Gợi ý tự động)



Babilejo